
Mustafa Tahir Babaoglu
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Mustafa Tahir Babaoglu là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aliaga Futbol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
274Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 274 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 274 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2014 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/07/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/07/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/09/2017 | 25 | 25 nghìn € |
| 03/07/2018 | 26 | 25 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/08/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 125 nghìn € |
| 30/05/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 13/02/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 30 | — |
| 26/08/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 32 | — |
| 04/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Yozgat Belediyesi Bozok Spor | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Iğdır FK | Yozgat Belediyesi Bozok Spor | Hết hạn mượn | — |
| 05/08/2025 | Bursaspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Iğdır FK | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Sakaryaspor | Iğdır FK | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 25/08/2021 | Ankara Keciorengucu | Sakaryaspor | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2021 | Kocaelispor | Ankara Keciorengucu | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | Ankara Keciorengucu | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Ankarademirspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Zonguldak | Ankarademirspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/01/2018 | Amedspor | Zonguldak | Hết hạn mượn | — |
| 10/07/2017 | Aydinspor 1923 | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | Sariyer | Aydinspor 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2015 | Goztepe | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Payasspor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 14/01/2014 | Goztepe | Payasspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2013 | Kayseri Sekerspor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 27/08/2013 | Goztepe | Kayseri Sekerspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Gumushanespor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 26/08/2012 | Goztepe | Gumushanespor | Chuyển nhượng | — |