
Mustafa Pektemek
Tiền đạoTUR
38Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mustafa Pektemek là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2008 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/01/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 02/07/2009 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2010 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2010 | 21 | 3,5 triệu € |
| 20/01/2011 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2011 | 22 | 4,5 triệu € |
| 08/01/2012 | 23 | 5,8 triệu € |
| 18/06/2012 | 23 | 6,5 triệu € |
| 05/01/2013 | 24 | 6,0 triệu € |
| 14/06/2013 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/01/2014 | 25 | 4,8 triệu € |
| 22/07/2014 | 25 | 5,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 26 | 4,8 triệu € |
| 24/06/2015 | 26 | 4,5 triệu € |
| 17/01/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/10/2018 | 30 | 650 nghìn € |
| 03/01/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/06/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 02/01/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 15/03/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 32 | 650 nghìn € |
| 11/10/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 30/03/2022 | 33 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 175 nghìn € |
| 26/10/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 02/04/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 19/10/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 15/10/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/01/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Derince Belediyespor | Free player | Trở lại | — |
| 05/08/2025 | Pendikspor | Derince Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Sakaryaspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Erokspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Eyupspor | Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Kayserispor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Alanyaspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Kasimpasa | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | Besiktas JK | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Başakşehir Futbol Kulübü | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 19/08/2016 | Besiktas JK | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Genclerbirligi | Besiktas JK | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 09/07/2008 | Sakaryaspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | Sariyer | Sakaryaspor | Cho mượn | — |
| 31/01/2007 | Sakaryaspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2006 | Sakaryaspor U21 | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sakaryaspor Youth | Sakaryaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực49
- Kỹ thuật50