
Mustafa Mohammed là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Diyala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 750 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 750 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/11/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/07/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Naft Missan | Diyala SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2024 | Mes Rafsanjan | Naft Missan | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2023 | Al Zawraa SC | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Al Quwa Al Jawiya | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Diwaniya SC | Al Quwa Al Jawiya | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Al Quwa Al Jawiya | Al-Diwaniya SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Al Zawraa SC | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Al Qasim SC | Al Zawraa SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Al Zawraa SC | Al Qasim SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Al Talaba | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al Shorta | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | Al-Kahraba Club | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Jaish SC (Iraq) | Al-Kahraba Club | Chuyển nhượng | — |