Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mustafa Fettahoglu

Erzurumspor FKTiền vệTUR
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mustafa Fettahoglu là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—643160006184%40%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/76 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/42 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mustafa Fettahoglu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs EyupsporT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Süper Lig@ AlanyasporH 0-012000003/40——6,49
20/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-323000016/600/2—6,42
05/09/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-0590021110/1101/4—6,85
29/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 1-171001029/1213/10—6,41
22/08/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-4760020121/25211/18—6,76
17/08/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-3750010015/1812/8—5,92
02/05/2026Turkish First League@ Corum FKH 1-1730021015/1901/10—6,08
26/04/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1760031027/3515/9—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,4 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20212050 nghìn €
13/02/20222150 nghìn €
19/06/20222150 nghìn €
04/01/20232250 nghìn €
28/12/202322150 nghìn €
02/06/202423175 nghìn €
15/10/202423150 nghìn €
08/01/202524150 nghìn €
19/06/202524125 nghìn €
07/10/202524500 nghìn €
28/12/202524700 nghìn €
11/03/2026251,0 triệu €
31/05/2026251,4 triệu €
29/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com