
Mustafa Fettahoglu là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 316 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/76 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 1/4 | — | 6,85 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 3/10 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/25 | 2 | 11/18 | — | 6,76 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/8 | — | 5,92 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 1/10 | — | 6,08 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/35 | 1 | 5/9 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/02/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 1,4 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.