
Mustafa Erdilman là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bodrum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 436 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 85% | 62% | 1 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/239 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/41 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/53 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 3/6 | V | 6,47 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 5/9 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 6/9 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 5/8 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 48/52 | 1 | 3/7 | — | 7,57 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 4 | 8/10 | — | 6,59 |
| 16/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 3/7 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/03/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 07/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 26/09/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 03/10/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/03/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2024 | Antalyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Antalyaspor U19 | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Antalyaspor Youth | Antalyaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2016 | Unknown | Antalyaspor Youth | Chuyển nhượng | — |