Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mustafa Emre Can

Fatsa BelediyesporHậu vệTUR
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mustafa Emre Can là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fatsa Belediyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—5545000000——30—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20192525 nghìn €
26/08/20202625 nghìn €
16/01/20222725 nghìn €
09/06/202228100 nghìn €
14/11/202228125 nghìn €
25/06/202329125 nghìn €
19/10/20232975 nghìn €
28/12/20232950 nghìn €
02/06/20243050 nghìn €
02/01/202530100 nghìn €
19/06/202531100 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Fatsa BelediyesporOrduspor 1967 SKChuyển nhượng—
22/08/2025InegolsporFatsa BelediyesporChuyển nhượng—
26/07/2024AfyonsporInegolsporChuyển nhượng—
08/02/2024Beykoz AnadoluAfyonsporChuyển nhượng—
29/06/2023Ankaraspor FKBeykoz AnadoluCho mượn—
18/02/2023Beykoz AnadoluAnkaraspor FKChuyển nhượng—
17/02/2023DiyarbakirsporBeykoz AnadoluCho mượn—
11/01/2023Beykoz AnadoluDiyarbakirsporChuyển nhượng—
29/06/2021DiyarbakirsporBeykoz AnadoluCho mượn—
16/09/2020Beykoz AnadoluDiyarbakirsporChuyển nhượng—
26/08/2019Batman PetrolsporBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
27/08/2018Yesil Bursa SK (1974-2017)Batman PetrolsporChuyển nhượng—
20/08/2015ElmasbahcelersporYesil Bursa SK (1974-2017)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com