
Mustafa Cecenoglu là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kutahyaspor.
Tiểu sử Mustafa Cecenoglu
Mustafa Cecenoglu hiện khoác áo Kutahyaspor ở vị trí tiền vệ, mang quốc tịch Turkey và 32 tuổi. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng cộng 256 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 10 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 27/08/2026, khi cầu thủ gia nhập Kutahyaspor từ Free Player, hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 181 cm, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 6 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 6 trận ra sân, 300 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/09/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/10/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/02/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 02/04/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/07/2025 | 31 | — |
| 08/10/2026 | 32 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Free Player | Kutahyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Kutahyaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2025 | Batman Petrolspor | Kutahyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Bandirmaspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Denizlispor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Genclerbirligi | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2021 | Boluspor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Genclerbirligi | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Menemen Belediye Spor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Mamak BA | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2016 | Beylerbeyispor | Mamak BA | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/01/2014 | Free Player | Beylerbeyispor | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2013 | Karacabey Belediyespor | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2013 | Basaksehir FK U21 | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Basaksehir FK Youth | Basaksehir FK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2012 | Fenerbahce U18 | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U16 | Chuyển nhượng | — |