Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mustafa Burak Bozan

AmedsporThủ mônTUR
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mustafa Burak Bozan là thủ môn 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Amedspor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mustafa Burak Bozan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-0dự bị000—0———
10/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 2-2dự bị000—0———
21/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 3-2dự bị000—0———
14/09/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 5-0dự bị000—0———
06/09/2026Süper Lig@ KasimpasaH 2-2dự bị000—0———
01/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 2-1dự bị000—0———
25/08/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-2dự bị000—0———
17/08/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0dự bị000—0———
17/05/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüB 1-29020021/3100/1—5,62
10/05/2026Süper Lig@ GoztepeB 1-29050016/2701/1—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20181725 nghìn €
06/01/20191825 nghìn €
16/06/20191850 nghìn €
02/01/20201950 nghìn €
03/08/20201950 nghìn €
22/12/20202050 nghìn €
15/03/20212050 nghìn €
20/05/20212050 nghìn €
11/10/20212150 nghìn €
03/01/20222150 nghìn €
30/03/20222150 nghìn €
31/05/20222150 nghìn €
26/10/20222250 nghìn €
02/04/202322125 nghìn €
22/06/202322125 nghìn €
26/09/202323100 nghìn €
20/12/20232375 nghìn €
14/03/20242350 nghìn €
30/05/20242350 nghìn €
03/10/20242450 nghìn €
22/12/20242450 nghìn €
19/03/202524275 nghìn €
17/06/202524600 nghìn €
30/09/202525800 nghìn €
16/12/202525800 nghìn €
04/03/202625700 nghìn €
20/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Gaziantep Futbol KulübüAmedsporChuyển nhượng—
29/06/2023Beykoz AnadoluGaziantep Futbol KulübüCho mượn—
16/02/2023Gaziantep Futbol KulübüBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
30/06/2018Gazisehir Gaziantep FK U21Gaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
02/03/2018Gazisehir Gaziantep FK U19Gazisehir Gaziantep FK U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Gaziantep FK YouthGazisehir Gaziantep FK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com