Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mustafa Abdullatif

EmmenTiền vệSYR
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mustafa Abdullatif là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Emmen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
240Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—802401008474%34%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/112 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/46 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mustafa Abdullatif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 3-027103206/901/2—7,54
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 1-3450011017/1904/9V5,88
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapB 1-2330010112/1601/6—6,18
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 5-3210000111/1322/7—5,74
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-4310010111/1603/8—5,46
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-1450021111/1713/7—6,84
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 6-4230000313/1812/4—6,52
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCT 1-015000002/400/3—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202218100 nghìn €
18/12/202219100 nghìn €
18/06/202319150 nghìn €
29/12/202320150 nghìn €
16/06/202420150 nghìn €
29/12/202421150 nghìn €
19/03/202521200 nghìn €
10/06/202521250 nghìn €
14/12/202522200 nghìn €
16/06/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hannover 96 AmEmmenChuyển nhượng—
30/06/2024Hertha Berlin IIHannover 96 AmChuyển nhượng—
30/06/2022Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2020Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
11/08/2015Tennis Borussia Berlin YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com