
Mustafa Abdullatif là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Emmen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
240Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 240 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 74% | 34% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/112 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/46 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 3-0 | 27 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 7,54 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 4/9 | V | 5,88 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/6 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 5-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 2/7 | — | 5,74 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 3/8 | — | 5,46 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 3/7 | — | 6,84 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 6-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/18 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/03/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hannover 96 Am | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hertha Berlin II | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2015 | Tennis Borussia Berlin Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực23