Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mushaga Bakenga

Tiền đạoNOR
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mushaga Bakenga là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NOR.

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 1,4 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 1,7 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 900 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €20102024
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/201018200 nghìn €
04/03/201118300 nghìn €
13/09/201119500 nghìn €
28/12/2011191,4 triệu €
02/04/2012192,0 triệu €
08/01/2013201,7 triệu €
29/06/2013201,5 triệu €
09/02/2014211,2 triệu €
12/01/2015221,0 triệu €
18/08/201523900 nghìn €
26/12/201523800 nghìn €
14/07/201623500 nghìn €
17/12/201624700 nghìn €
22/12/201725600 nghìn €
09/09/201826300 nghìn €
29/12/201826300 nghìn €
28/12/201927300 nghìn €
30/12/202028500 nghìn €
12/01/202229500 nghìn €
27/06/202229500 nghìn €
05/01/202330400 nghìn €
28/06/202330400 nghìn €
14/12/202331350 nghìn €
25/03/202431300 nghìn €
16/05/202431300 nghìn €
12/12/202432275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com