
Mushaga Bakenga
Tiền đạoNOR
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mushaga Bakenga là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NOR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/03/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/09/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 1,4 triệu € |
| 02/04/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2013 | 20 | 1,7 triệu € |
| 29/06/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/12/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/09/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực56