Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Musa Qurbanly

QarabagTiền đạoAZE
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Musa Qurbanly là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7433410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 334 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Musa Qurbanly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-0dự bị00000—0———
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LiechtensteinH 0-0590031212/1301/4—6,99
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-130001116/901/4—6,92
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-270010037/924/9—6,96
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 1-075010019/1502/7—6,66
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-017000014/524/9—7,03
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-128001005/500/3—5,96
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-018002101/102/3—6,82
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-0dự bị00000—0———
25/02/2026Cúp C1 châu Âu@ Newcastle UnitedB 2-31100210—0——6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 750 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20191750 nghìn €
26/12/20191775 nghìn €
28/06/20201875 nghìn €
29/12/202018150 nghìn €
30/05/202119150 nghìn €
29/12/202119350 nghìn €
23/05/202220350 nghìn €
26/12/202220600 nghìn €
30/05/2023211,0 triệu €
07/12/202321900 nghìn €
12/06/202422600 nghìn €
26/12/202422600 nghìn €
08/06/202523750 nghìn €
22/12/202523700 nghìn €
17/06/202624750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com