
Musa Qurbanly là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Qarabag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 334 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 334 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Lithuania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Liechtenstein | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 6,99 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Lithuania | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 1/4 | — | 6,92 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 7/9 | 2 | 4/9 | — | 6,96 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | T 1-0 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 2/7 | — | 6,66 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 4/9 | — | 7,03 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 5,96 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,82 |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực50