
Murray Wallace là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 733 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 84% | 62% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 733 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/448 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/66 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/82 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/45 | 0 | 5/5 | V | 6,13 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/74 | 2 | 9/14 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 60/63 | 1 | 3/11 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/76 | 2 | 7/9 | — | 7,15 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 0 | 3/6 | V | 6,11 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/58 | 1 | 11/15 | — | 7,77 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 1 | 8/15 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 7,15 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/85 | 0 | 10/15 | — | 7,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/02/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 11/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh72
- Thể lực51