
Murphy Cooper là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
30Cứu thua
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 29 | 2 | 18 | 44% | 88% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,27
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 19/19
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/429 (44%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 104/340 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | — | — | 5,93 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 26/45 | 0 | 2/2 | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 24/47 | 0 | — | — | 6,68 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Newport County | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/38 | 0 | — | — | 7,36 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/31 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 10/30 | 0 | 2/3 | — | 5,81 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 7/35 | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/28 | 0 | — | — | 6,05 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/33 | 0 | — | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Queens Park Rangers | Plymouth Argyle | Hết hạn mượn 0.29M € | 290 nghìn € |
| 30/05/2026 | Sheffield Wednesday | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Queens Park Rangers | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Barnsley | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Queens Park Rangers | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Stevenage Borough | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 02/08/2024 | Queens Park Rangers | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2023 | Swindon Town | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Queens Park Rangers U21 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Stratford Town | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 02/12/2021 | Queens Park Rangers U21 | Stratford Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2021 | Bath City | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 24/09/2021 | Queens Park Rangers U21 | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Welling United | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Queens Park Rangers U21 | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Queens Park Rangers U18 | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 149
- Chỉ số 254
- Chỉ số 456
- Chỉ số 350