
Muritala Yunusa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 146 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 54% | 43% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/24 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/6 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 5,99 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/4 | 1 | 3/4 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/5 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/12/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/03/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 23/03/2026 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | SK Sigma Olomouc | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Hibernians FC | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Metta/LU Riga | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Riga FC | Metta/LU Riga | Cho mượn | — |
| 16/06/2021 | Metta/LU Riga | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2021 | KVC Westerlo | Metta/LU Riga | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Goztepe U19 | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2019 | Göztepe U21 | Goztepe U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2018 | Dominion Hotspur FC | Göztepe U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực40