
Muris Mešanovič
Tiền đạoBIH
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Muris Mešanovič là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BIH.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/10/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/08/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/05/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/09/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/10/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/03/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/08/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/10/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 14/04/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 13/07/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 24/09/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 06/12/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 24/03/2020 | 29 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 03/08/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 15/03/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/04/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 17/11/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/10/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.