
Murilo Souza là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
501Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
1/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 485 | 1 | 0 | 1 | 13 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/180 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/58 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 20/26 | 2 | 5/7 | — | 7,34 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 36/38 | 2 | 6/13 | — | 7,16 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 25/30 | 1 | 4/6 | — | 7,98 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 5/11 | — | 5,79 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 34/40 | 0 | 4/10 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/7 | — | 6,41 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/32 | 3 | 6/10 | — | 5,75 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 19/22 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 35/41 | 1 | 2/6 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/03/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 850 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Kyoto Sanga | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Gil Vicente | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Sporting Braga | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | RCD Mallorca | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Sporting Braga | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Sporting Gijon | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Sporting Braga | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barra Futebol Clube (RS) | Sporting Braga | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2018 | Nacional da Madeira | Barra Futebol Clube (RS) | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Barra Futebol Clube (RS) | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Esporte Clube Juventude | Barra Futebol Clube (RS) | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | Barra Futebol Clube (RS) | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2016 | Joinville SC | Barra Futebol Clube (RS) | Cho mượn | — |
| 07/04/2016 | Barra Futebol Clube (RS) | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2016 | CE Lajeadense | Barra Futebol Clube (RS) | Cho mượn | — |
| 26/01/2016 | Barra Futebol Clube (RS) | CE Lajeadense | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2015 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Barra Futebol Clube (RS) | Cho mượn | — |
| 09/09/2015 | Barra Futebol Clube (RS) | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2015 | Botafogo - RJ | Barra Futebol Clube (RS) | Cho mượn | — |
| 25/09/2014 | Barra Futebol Clube (RS) | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực39