Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Murilo Otávio Mendes

Barito PuteraTiền đạoBRA
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Murilo Otávio Mendes là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Barito Putera.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5543232200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 432 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/201418200 nghìn €
30/07/201520200 nghìn €
13/03/201621300 nghìn €
11/12/201621275 nghìn €
19/06/201722275 nghìn €
17/12/201722325 nghìn €
18/06/201823375 nghìn €
16/01/201923400 nghìn €
04/06/201924400 nghìn €
29/12/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
20/08/202025350 nghìn €
22/06/202126400 nghìn €
20/12/202126350 nghìn €
20/06/202227150 nghìn €
20/12/202227150 nghìn €
20/06/202328200 nghìn €
16/08/202328250 nghìn €
15/02/202428300 nghìn €
14/07/202429300 nghìn €
05/12/202429275 nghìn €
28/05/202530225 nghìn €
18/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026GiuglianoBarito PuteraCho mượn—
01/02/2026Barito PuteraGiuglianoChuyển nhượng—
30/06/2023Virtus FrancavillaBarito PuteraChuyển nhượng—
14/07/2022ViterbeseVirtus FrancavillaChuyển nhượng—
07/01/2021LivornoViterbeseChuyển nhượng—
11/08/2016Olhanense SCLivornoChuyển nhượng—
30/06/2014Olhanense SC U19Olhanense SCChuyển nhượng—
02/09/2013Grêmio Barueri (SP) U20Olhanense SC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy74
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com