
Murilo Henrique Cavalcante
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Murilo Henrique Cavalcante là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 10 | 815 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 79% | 41% | 1 | 0 | 6,20 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/423 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/31 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/35 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/72 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,86 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-6 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 3/6 | — | 6,36 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 0/3 | — | 5,77 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/45 | 0 | 2/5 | — | 5,80 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,19 |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/66 | 0 | 4/6 | — | 6,07 |
| 25/04/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 3/6 | — | 6,54 |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 1 | 2/5 | — | 5,84 |
| 12/04/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/38 | 3 | 4/10 | V | 5,90 |