Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Murilo de Souza Felisberto

Sukhothai FCTiền vệBRA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Murilo de Souza Felisberto là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sukhothai FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—422660001082%52%004,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 4,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/138 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Murilo de Souza Felisberto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 5-1900010032/3934/5—6,27
09/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 0-6600000140/4514/8—6,37
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCT 2-126000001/300/1—6,23
13/09/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-1900000041/5102/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/202326100 nghìn €
20/06/202327100 nghìn €
01/10/202327—
27/06/202428100 nghìn €
24/11/202428100 nghìn €
03/04/20252850 nghìn €
28/12/20252975 nghìn €
14/06/20263075 nghìn €
22/09/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Kwoon Chung Southern DistrictSukhothai FCChuyển nhượng—
14/08/2025Free playerKwoon Chung Southern DistrictChuyển nhượng—
31/12/2024FC Istiklol DushanbeFree playerTrở lại—
18/03/2024Al-Anwar ClubFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
01/10/2023FC LvivAl-Anwar ClubChuyển nhượng—
24/02/2023Budaiya SCFC LvivChuyển nhượng—
20/07/2022Hetten FCBudaiya SCChuyển nhượng—
20/08/2021EC Igrejinha (RS)Hetten FCChuyển nhượng—
30/06/2021Lagarto FCEC Igrejinha (RS)Chuyển nhượng—
31/12/2020River ACLagarto FCChuyển nhượng—
13/01/2020Lagarto FCRiver ACChuyển nhượng—
31/12/2018Free playerLagarto FCChuyển nhượng—
31/12/2017SC Internacional BABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—
31/12/2015Sporting CP BSC Internacional BChuyển nhượng—
30/06/2015Cruzeiro/RS U20Sporting CP BChuyển nhượng—
31/12/2013Cruzeiro U19Cruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com