
Murilo Cerqueira Paim
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Murilo Cerqueira Paim là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.
Tiểu sử Murilo Cerqueira Paim
Murilo Cerqueira Paim là hậu vệ của Palmeiras - SP, mang quốc tịch Brazil và 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/03/1997, cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 43 trận ra sân, 4 bàn thắng, 2 kiến tạo, 3728 phút thi đấu và điểm trung bình 7,03. Tại Serie A Brazil có 26 trận với 2 bàn, còn Copa Libertadores ghi nhận 11 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, cao nhất 10,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
44Trận ra sân
42Đá chính
3.818Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
954Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 25 | 2.252 | 2 | 0 | 1 | 17 | 6 | 87% | 51% | 5 | 1 | 6,96 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 12 | 12 | 1.071 | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 86% | 65% | 0 | 0 | 7,11 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 5 | 495 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 85% | 60% | 1 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.252 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1106/1261 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/111 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 121
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/195 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 57 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 52
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.071 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 577/668 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/81 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/96 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/323 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/38 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 3 | 4/6 | — | 6,80 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 3 | 7/13 | — | 6,78 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 5/6 | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 0 | 0/4 | — | 6,22 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 4/9 | — | 6,89 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 2/5 | — | 5,60 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 54/66 | 1 | 2/7 | V | 7,74 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 47/60 | 1 | 3/8 | — | 7,29 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | @ Santos FC - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 1/2 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/02/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/08/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 25 | 6,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 8,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 8,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 27 | 9,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh75
- Thể lực64