Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Murat Sipahioğlu

Batman PetrolsporHậu vệTUR
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Murat Sipahioğlu là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—10600000—50%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Murat Sipahioğlu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-4dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 4-3dự bị00000—0———
02/09/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Turkish First League@ SariyerT 2-1600000—11/2—6,55
18/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €20202025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/20201850 nghìn €
22/12/20201850 nghìn €
20/05/20211950 nghìn €
16/01/20221950 nghìn €
04/01/20232025 nghìn €
25/06/20232125 nghìn €
18/10/202321—
03/10/20242250 nghìn €
22/12/20242250 nghìn €
19/06/20252325 nghìn €
28/12/20252350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Polatli 1926 SKBatman PetrolsporCho mượn—
28/01/2026Batman PetrolsporPolatli 1926 SKChuyển nhượng—
15/01/2026Bodrum FKBatman PetrolsporChuyển nhượng—
29/06/2025Batman PetrolsporBodrum FKCho mượn—
13/01/2025Bodrum FKBatman PetrolsporChuyển nhượng—
25/07/2024Hacettepe SKBodrum FKChuyển nhượng—
04/09/2023AnkaragucuHacettepe SKChuyển nhượng—
29/06/2023AnkarademirsporAnkaragucuCho mượn—
25/08/2022AnkaragucuAnkarademirsporChuyển nhượng—
29/06/2022Hendek SporAnkaragucuCho mượn—
07/02/2022AnkaragucuHendek SporChuyển nhượng—
15/04/2021Mamak BAAnkaragucuCho mượn—
28/01/2021AnkaragucuMamak BAChuyển nhượng—
03/08/2020Ankaragucu U19AnkaragucuChuyển nhượng—
06/08/2019Genclerbirligi Ankara YouthAnkaragucu U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com