
Murat Paluli
Hậu vệTUR
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Murat Paluli là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 2/7 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 5 | 8/12 | — | 6,39 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 3/5 | — | 6,51 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 3/3 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/5 | Đ | 4,98 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 6,33 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/42 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 5/9 | — | 5,81 |
| 13/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 2/6 | — | 6,06 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 2 | 3/3 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/10/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/03/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 575 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 850 nghìn € |
| 13/03/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/09/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 14/03/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/03/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/10/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/03/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Goztepe | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atakas Hatayspor | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Free Player | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Erzurumspor FK | Free Player | Trở lại | — |
| 17/08/2015 | Defne Anadolu FK | Erzurumspor FK | Hết hạn mượn 0.046M € | 46 nghìn € |
| 03/09/2013 | Basaksehir FK U21 | Defne Anadolu FK | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2011 | Basaksehir FK Youth | Basaksehir FK U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực41