Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Murat Paluli

Hậu vệTUR
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Murat Paluli là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Murat Paluli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 1-1900000125/2902/7—6,64
13/09/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 1-1900000035/4358/12—6,39
07/09/2026Turkish First League@ AntalyasporT 2-1900000017/1913/5—6,51
03/09/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporH 2-245000019/1613/3—6,33
16/08/2026Turkish First League@ KayserisporB 0-218000017/1000/5Đ4,98
02/05/2026Turkish First League@ BandirmasporB 0-1710000014/190——6,33
26/04/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKT 2-1900000233/4201/1—6,57
19/04/2026Turkish First League@ Corum FKB 1-3900000024/3315/9—5,81
13/04/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporB 1-3900000037/4212/6—6,06
09/04/2026Turkish First League@ BolusporT 2-1900100221/2423/3—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 575 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201622100 nghìn €
03/07/20182350 nghìn €
14/10/201824100 nghìn €
06/01/201924200 nghìn €
16/06/201924225 nghìn €
02/01/202025200 nghìn €
03/08/202025450 nghìn €
22/12/202026700 nghìn €
15/03/2021261,0 triệu €
20/05/2021261,2 triệu €
11/10/2021271,3 triệu €
03/01/2022271,2 triệu €
30/03/202227800 nghìn €
31/05/202227575 nghìn €
26/10/202228850 nghìn €
13/03/202328750 nghìn €
07/06/202328800 nghìn €
26/09/202329750 nghìn €
20/12/202329650 nghìn €
14/03/202429650 nghìn €
30/05/202429800 nghìn €
03/10/202430800 nghìn €
22/12/202430800 nghìn €
19/03/202530700 nghìn €
17/06/202530550 nghìn €
07/10/202531450 nghìn €
28/12/202531450 nghìn €
11/03/202631400 nghìn €
31/05/202631400 nghìn €
05/10/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022GoztepeSivassporChuyển nhượng—
30/06/2019Atakas HataysporGoztepeChuyển nhượng—
15/01/2018Free PlayerAtakas HataysporChuyển nhượng—
13/07/2017Erzurumspor FKFree PlayerTrở lại—
17/08/2015Defne Anadolu FKErzurumspor FKHết hạn mượn 0.046M €46 nghìn €
03/09/2013Basaksehir FK U21Defne Anadolu FKChuyển nhượng—
27/02/2011Basaksehir FK YouthBasaksehir FK U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com