Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Murat Erdemir

ZonguldakHậu vệTUR
37Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Murat Erdemir là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Zonguldak.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—5545000000——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: —2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —20152024
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201526100 nghìn €
31/08/201627150 nghìn €
08/09/201728150 nghìn €
03/07/201829150 nghìn €
06/01/201930100 nghìn €
15/10/201930100 nghìn €
03/02/202031100 nghìn €
26/08/202031125 nghìn €
29/12/202031100 nghìn €
30/05/202132125 nghìn €
30/06/202132—
24/08/20233410 nghìn €
28/12/20233450 nghìn €
02/06/20243550 nghìn €
26/09/202435—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Gaziemir Genclik ve SporGaziemir GOG SporChuyển nhượng—
07/10/2025Hendek SporGaziemir Genclik ve SporChuyển nhượng—
11/03/2025IzmirsporHendek SporChuyển nhượng—
03/10/2024ZonguldakIzmirsporChuyển nhượng—
02/08/2023Sapanca GencliksporZonguldakChuyển nhượng—
08/08/2022IskenderunsporSapanca GencliksporChuyển nhượng—
30/06/2021Serik BelediyesporIskenderunsporChuyển nhượng—
19/01/2021Menemen Belediye SporSerik BelediyesporChuyển nhượng—
13/07/2010Izmir Belediye SporMenemen Belediye SporChuyển nhượng Free—
15/09/2008Karsiyaka YouthIzmir Belediye SporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
  • Kỹ thuật39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com