
Murad Xacayev
Tiền vệAZE
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Murad Xacayev là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AZE.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Liechtenstein | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ukraina | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,89 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Pháp | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/05/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 30/05/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực45