Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Murad Musayev

FK Gilan GabalaHậu vệAZE
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Murad Musayev là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.

Tiểu sử Murad Musayev

Hậu vệ Murad Musayev, quốc tịch Azerbaijan, thi đấu cho FK Gilan Gabala và hiện ở tuổi 32. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 401 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Azerbaijan Premier League. Cầu thủ cao 180 cm, sinh ngày 13/06/1994. Giá trị thị trường hiện được ghi là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—6649110000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 491 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20162250 nghìn €
26/12/201925100 nghìn €
28/06/202026125 nghìn €
29/12/202026150 nghìn €
30/05/202126200 nghìn €
29/12/202127300 nghìn €
23/05/202227350 nghìn €
26/12/202228400 nghìn €
30/05/202328400 nghìn €
26/12/202329300 nghìn €
11/06/202429200 nghìn €
18/09/202430—
14/09/202531100 nghìn €
22/12/202531125 nghìn €
17/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Gilan GabalaShafa BakuChuyển nhượng—
30/06/2019FK Zira 2FK Gilan GabalaChuyển nhượng—
31/07/2018FK Shuvalan (-2019)FK Zira 2Chuyển nhượng—
15/01/2018SabailFK Shuvalan (-2019)Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Gilan GabalaSabailChuyển nhượng—
30/06/2013FC Gabala U19FK Gilan GabalaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com