Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Munir El Haddadi

Albacete Balompié SADTiền đạoMAR
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Munir El Haddadi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—21410001086%50%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/22 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Munir El Haddadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026La Liga 2vs EibarB 1-3230010015/1600/3—6,34
30/08/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-118000004/603/3—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201418200 nghìn €
23/04/2014181,0 triệu €
04/08/2014185,0 triệu €
04/10/20141912,0 triệu €
07/01/20151912,0 triệu €
22/01/20151912,0 triệu €
12/04/20151910,0 triệu €
30/06/20151910,0 triệu €
21/11/2015208,0 triệu €
21/02/20162010,0 triệu €
14/07/20162010,0 triệu €
23/01/2017219,0 triệu €
04/06/2017219,0 triệu €
31/12/2017229,0 triệu €
21/03/20182210,0 triệu €
29/05/20182212,0 triệu €
20/12/20182312,0 triệu €
27/02/2019239,0 triệu €
10/06/20192310,0 triệu €
19/12/20192411,0 triệu €
07/04/2020249,0 triệu €
07/10/20202510,0 triệu €
04/01/20212510,0 triệu €
09/06/20212510,0 triệu €
29/12/2021268,0 triệu €
02/06/2022268,0 triệu €
22/09/2022276,0 triệu €
06/11/2022274,0 triệu €
12/06/2023273,5 triệu €
12/10/2023282,0 triệu €
21/12/2023282,0 triệu €
06/06/2024282,5 triệu €
26/12/2024292,0 triệu €
20/03/2025291,5 triệu €
08/06/2025291,5 triệu €
07/12/2025301,5 triệu €
20/05/2026301,5 triệu €
22/09/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Esteghlal TehranAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
05/09/2025CD LeganesEsteghlal TehranChuyển nhượng—
21/08/2024UD Las PalmasCD LeganesChuyển nhượng—
29/07/2023GetafeUD Las PalmasChuyển nhượng—
30/08/2022Sevilla FCGetafeChuyển nhượng—
10/01/2019FC BarcelonaSevilla FCHết hạn mượn 1.05M €1,1 triệu €
29/06/2018Deportivo AlavésFC BarcelonaCho mượn—
31/08/2017FC BarcelonaDeportivo AlavésChuyển nhượng—
29/06/2017Valencia CFFC BarcelonaCho mượn—
29/08/2016FC BarcelonaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2015FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
28/02/2014Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2013Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Atlético Madrid YouthBarcelona U18Chuyển nhượng—
29/06/2011CF Rayo Majadahonda YouthAtlético Madrid YouthCho mượn—
30/06/2010Atlético Madrid YouthCF Rayo Majadahonda YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh29
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com