Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Munif Doshy

Al-Raed SFCHậu vệKSA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Munif Doshy là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Raed SFC.

Tiểu sử Munif Doshy

Munif Doshy là hậu vệ của câu lạc bộ Al-Raed SFC, quốc tịch Saudi Arabia, sinh ngày 23/01/1997 và hiện 29 tuổi. Anh thuận chân trái và có giá trị thị trường 250 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân với 446 phút thi đấu tại Hạng Nhất Saudi. Anh chuyển từ Al Faisaly đến Al-Raed SFC ngày 15/08/2026, còn trước đó đã chuyển từ Al Najma(KSA) đến Al Faisaly ngày 01/08/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—7762600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/202326125 nghìn €
27/02/202427150 nghìn €
03/06/202427175 nghìn €
12/12/202427200 nghìn €
23/06/202528225 nghìn €
17/12/202528200 nghìn €
03/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Al FaisalyAl-Raed SFCChuyển nhượng—
01/08/2025Al Najma(KSA)Al FaisalyChuyển nhượng—
18/07/2024Al-Ain Al AtawlahAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
28/07/2023HajerAl-Ain Al AtawlahChuyển nhượng—
10/07/2022Hetten FCHajerChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com