Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mukhammad Sultonov

KAMAZ Naberezhnye ChelnyTiền đạoRUS
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Mukhammad Sultonov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo KAMAZ Naberezhnye Chelny.

Tiểu sử Mukhammad Sultonov

Mukhammad Sultonov là tiền đạo của KAMAZ Naberezhnye Chelny, quốc tịch Russia, hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/12/1992, cao 176 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận tại Russian First League, ghi 2 bàn trong 723 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 225 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
723Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—11872321000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 723 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/20101750 nghìn €
22/03/20111850 nghìn €
15/01/20121950 nghìn €
28/06/201421100 nghìn €
06/06/201522200 nghìn €
09/01/201623200 nghìn €
30/06/201623200 nghìn €
27/12/201624250 nghìn €
31/05/201724250 nghìn €
05/06/201825350 nghìn €
14/10/201825250 nghìn €
19/12/201825200 nghìn €
13/06/201926300 nghìn €
22/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
28/06/202027500 nghìn €
28/12/202028500 nghìn €
11/04/202128600 nghìn €
23/05/202128600 nghìn €
14/09/202128700 nghìn €
06/12/202128800 nghìn €
29/05/2022291,0 triệu €
20/11/202229600 nghìn €
18/06/202330550 nghìn €
29/11/202330450 nghìn €
13/06/202431400 nghìn €
03/12/202431300 nghìn €
01/06/202532275 nghìn €
02/12/202532250 nghìn €
24/05/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com