Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mujeeb Murana

Richmond KickersHậu vệUSA
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mujeeb Murana là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Richmond Kickers.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.389Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1389Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—20161.38910016373%55%406,18

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.389 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
377/515 (73%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/37 (21%)
Chuyền dài chính xác
19/66 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
12
Phá bóng
38
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/146 (55%)
Không chiến thắng / thua
28 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 39
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
250
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mujeeb Murana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League Onevs Corpus Christi FCT 5-1dự bị00000—0———
04/10/2026USL League Onevs Knoxville troopsT 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceB 1-245000007/1123/9—5,66
17/09/2026USL League One@ Westchester SCB 2-545001016/1312/3V5,40
13/09/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesH 1-1760010232/4114/6V6,30
03/09/2026USL League One@ Fort Wayne FCB 0-2810010024/2712/6—5,73
30/08/2026USL League Onevs Forward Madison FCB 1-2490010020/2713/8—6,18
23/08/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineH 1-1dự bị00000—0———
19/07/2026USL League Onevs Spokane VelocityB 0-2dự bị00000—0———
16/07/2026USL League One@ Forward Madison FCB 0-4450000011/1501/1—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20232250 nghìn €
21/08/20232250 nghìn €
17/12/20232350 nghìn €
18/03/202423—
27/05/20242350 nghìn €
29/10/202424100 nghìn €
03/04/20252475 nghìn €
20/10/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy38
  • Sức mạnh45
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com