Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mujaid Sadick

Rayo VallecanoHậu vệESP
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Mujaid Sadick là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—432560000094%60%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/177 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mujaid Sadick · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga@ GetafeH 1-1900000063/6415/8—7,03
19/09/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-1900000043/4801/1—6,70
16/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1610000052/5502/5—6,59
13/09/2026La Liga@ Real MadridB 1-4150000010/1001/1—5,76
05/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 3-2dự bị00000—0———
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 2-0900000040/4212/7—7,30
20/05/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpH 0-01000007/711/1—6,56
16/05/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 0-0dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 0-2dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeH 1-1900000047/4837/10V6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 1,7 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201818150 nghìn €
18/02/201918150 nghìn €
28/06/201919150 nghìn €
19/12/201919400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
07/10/202020350 nghìn €
06/01/202120350 nghìn €
29/06/2021211,7 triệu €
05/01/2022212,0 triệu €
11/04/2022223,0 triệu €
03/11/2022223,0 triệu €
08/06/2023232,5 triệu €
22/10/2023233,0 triệu €
18/12/2023234,5 triệu €
21/03/2024243,5 triệu €
03/06/2024243,5 triệu €
01/10/2024245,0 triệu €
10/12/2024246,0 triệu €
25/03/2025258,0 triệu €
11/06/2025258,0 triệu €
09/12/2025258,0 triệu €
03/06/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Racing GenkRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2021RC DeportivoRacing GenkHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2019Deportivo FabrilRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo de La Coruña U19Deportivo FabrilChuyển nhượng—
30/06/2017Deportivo de La Coruña YouthDeportivo de La Coruña U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy46
  • Sức mạnh81
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com