Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muharrem Jashari

LNZ CherkasyTiền vệ
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Muharrem Jashari là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—2110000000——006,33
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muharrem Jashari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelH 0-0590011015/2102/6—6,32
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-37700000—0——6,30
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-12300000—0——6,35
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivT 1-04400000—0——7,10
18/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 0-12000000—0——6,65
13/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaT 2-02900000—0——6,80
02/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 0-02200000—0—V6,30
26/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivH 1-1100000—0——6,35
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thụy SĩH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/202122250 nghìn €
25/06/202123200 nghìn €
18/12/202123250 nghìn €
11/06/202224275 nghìn €
30/11/202224350 nghìn €
10/07/202325375 nghìn €
16/11/202325400 nghìn €
05/06/202426500 nghìn €
11/09/202426600 nghìn €
16/12/202426900 nghìn €
09/06/202527900 nghìn €
17/12/2025271,2 triệu €
01/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024FC DritaLNZ CherkasyHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2021KF Trepca 89FC DritaHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
24/08/2020PrishtinaKF Trepca 89Cho mượn—
04/08/2020KF Trepca 89PrishtinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy60
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com