
Muharrem Cinan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 57% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/64 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 2 | 5/6 | — | 5,84 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 3/8 | — | 6,87 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/03/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/09/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Ankara Keciorengucu | Kocaelispor | Hết hạn mượn 0.341325M € | 341 nghìn € |
| 18/01/2021 | Sancaktepe Belediye Spor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | Bursaspor U21 | Sancaktepe Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy39
- Sức mạnh58
- Thể lực40