Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muharem Huskovic

FK ZeljeznicarTiền đạoAUT
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Muharem Huskovic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FK Zeljeznicar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
342Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—10134230000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 342 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20201650 nghìn €
30/07/202017200 nghìn €
18/12/202017300 nghìn €
01/06/202118300 nghìn €
15/12/202118700 nghìn €
26/05/202219800 nghìn €
09/11/202219800 nghìn €
11/06/202320700 nghìn €
10/12/202320700 nghìn €
20/05/202421700 nghìn €
16/12/202421500 nghìn €
05/06/202522350 nghìn €
21/12/202522200 nghìn €
31/05/202623150 nghìn €
16/09/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026Austria ViennaFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
01/02/2026FC Blau Weiss LinzAustria ViennaCho mượn—
30/06/2025Austria ViennaFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
29/06/2025TSV HartbergAustria ViennaCho mượn—
19/01/2025Austria ViennaTSV HartbergChuyển nhượng—
14/01/2021Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
31/12/2019Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2019AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2018AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
26/09/2016Kremser SC YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com