
Muharem Huskovic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FK Zeljeznicar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
342Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 342 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 342 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 17 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 18 | 700 nghìn € |
| 26/05/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/09/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Austria Vienna | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | FC Blau Weiss Linz | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Austria Vienna | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | TSV Hartberg | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Austria Vienna | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2016 | Kremser SC Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực54