
Muhammet Harun Genc là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bandirmaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 25% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 4/6 | — | 6,17 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 1/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 20 | — |
| 07/10/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Esenler Erokspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Aksarayspor | Esenler Erokspor | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Esenler Erokspor | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Silifke Belediyespor | Esenler Erokspor | Cho mượn | — |
| 12/09/2024 | Esenler Erokspor | Silifke Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fatsa Belediyespor | Esenler Erokspor | Cho mượn | — |
| 04/09/2023 | Esenler Erokspor | Fatsa Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Esenler Erokspor U19 | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |