Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammed Uvais

Minerva PunjabHậu vệIND
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Muhammed Uvais là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Minerva Punjab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221800011078%83%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/71 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammed Uvais · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 1-1900000129/3712/3—6,49
14/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 2-1900110227/3403/3—7,14
21/05/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCB 0-2710000116/2511/2V5,55
16/05/2026Super League Ấn Độ@ Odisha FCT 3-2900000030/3622/2—6,38
11/05/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCH 0-0900000029/3922/2—6,31
06/05/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 1-0900000027/3513/6—7,08
20/04/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiT 3-045000008/130——6,91
12/04/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantB 2-3770000012/1822/5—5,84
03/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 2-1900010154/6505/8—6,63
21/03/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCT 3-1900000016/2023/5—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/202223100 nghìn €
04/01/202324100 nghìn €
09/05/20232475 nghìn €
19/12/20232550 nghìn €
28/05/20242550 nghìn €
12/12/202426125 nghìn €
29/05/202526200 nghìn €
16/12/202527175 nghìn €
26/05/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com