
Muhammed Suso là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Inter Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
893Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
893Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 16 | 10 | 835 | 1 | 0 | 1 | 26 | 11 | 78% | 40% | 2 | 0 | 6,43 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/202 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/35 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/98 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,39 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/17 | 3 | 3/7 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 8,08 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/04/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/08/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | FK Pardubice | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2026 | SJK Seinajoen | FK Pardubice | Cho mượn | — |
| 24/03/2026 | FK Pardubice | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Paide Linnameeskond | FK Pardubice | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 04/07/2024 | Real Banjul | Paide Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực38