Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammed Mert

BolusporTiền vệTUR
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Muhammed Mert là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Boluspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
578Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—965780015080%47%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/266 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
19/36 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/34 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammed Mert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 0-1790010022/2801/4—6,21
10/10/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 0-1900000135/4223/7—6,27
19/09/2026Turkish First League@ SariyerB 1-2900100332/4245/9—7,70
12/09/2026Turkish First Leaguevs PendiksporH 1-1750010321/2522/4—6,67
05/09/2026Turkish First League@ BandirmasporB 0-6900000123/2512/4—6,45
02/09/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 0-2660010144/5411/2—6,80
29/08/2026Turkish First League@ MuglasporB 0-2510010120/3011/2—5,60
23/08/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporB 0-3110000010/100——5,82
18/08/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 0-226001016/1011/2—6,21
01/05/2026Turkish First Leaguevs Adana DemirsporT 8-1450000033/380——6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201318100 nghìn €
09/02/201419100 nghìn €
27/06/201419100 nghìn €
14/08/20141975 nghìn €
20/02/20152075 nghìn €
30/06/20152075 nghìn €
04/02/201620100 nghìn €
30/06/201621100 nghìn €
28/02/201823150 nghìn €
28/06/201823200 nghìn €
06/01/201923300 nghìn €
16/06/201924350 nghìn €
03/02/202024525 nghìn €
07/04/202025425 nghìn €
26/08/202025500 nghìn €
29/12/202025300 nghìn €
15/03/202126450 nghìn €
20/05/202126500 nghìn €
11/10/202126325 nghìn €
03/01/202226350 nghìn €
30/03/202227275 nghìn €
31/05/202227225 nghìn €
26/10/202227150 nghìn €
13/03/202328100 nghìn €
02/04/202328125 nghìn €
22/06/202328150 nghìn €
19/10/202328150 nghìn €
28/12/202328150 nghìn €
25/03/202429150 nghìn €
12/06/202429125 nghìn €
15/10/202429100 nghìn €
08/01/202529125 nghìn €
01/04/202530125 nghìn €
24/06/202530125 nghìn €
28/12/202530125 nghìn €
31/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026IstanbulsporBolusporChuyển nhượng—
02/02/2026SariyerIstanbulsporChuyển nhượng—
24/07/2025KaragumrukSariyerChuyển nhượng—
20/08/2024UmraniyesporKaragumrukChuyển nhượng—
03/07/2023Manisa Futbol KulübüUmraniyesporChuyển nhượng—
28/02/2023Atakas HataysporManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
10/01/2021AltinorduAtakas HataysporHết hạn mượn 0.165M €165 nghìn €
12/07/2018Den BoschAltinorduChuyển nhượng—
11/07/2017Vikingur ReykjavikDen BoschChuyển nhượng—
20/02/2017Free playerVikingur ReykjavikChuyển nhượng—
30/06/2016Fortuna SittardFree playerTrở lại—
01/02/2015NEC NijmegenFortuna SittardChuyển nhượng—
17/07/2014Racing GenkNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2013KRC Genk U19Racing GenkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com