
Muhammed Furkan Özhan
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Muhammed Furkan Özhan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
386Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 386 | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 76% | 45% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/108 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/66 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 29
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 3/5 | — | 6,51 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/4 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/8 | — | 6,19 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/9 | — | 5,51 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 6/9 | — | 6,88 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 3/4 | — | 6,81 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/7 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 3 | 5/12 | — | 6,20 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | 64 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 12/18 | 2 | 4/8 | — | 8,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | — |
| 06/08/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Erzurumspor FK | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | 23 Elazig FK | Erzurumspor FK | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Erzurumspor FK | 23 Elazig FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Erzurumspor FK U19 | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Agri 1970 Spor | Erzurumspor FK U19 | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Erzurumspor FK U19 | Agri 1970 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Hacettepe SK | Erzurumspor FK U19 | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Erzurumspor FK U19 | Hacettepe SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Erzurumspor FK U21 | Erzurumspor FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Erzurumspor FK U19 | Erzurumspor FK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Erzurumspor FK Youth | Erzurumspor FK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật40
- Tư duy40
- Sức mạnh44
- Thể lực35