
Muhammed Enes Durmuş
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Muhammed Enes Durmuş là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Etimesgut Belediye Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
382Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 365 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/05/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/02/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 02/01/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 04/01/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/07/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Beykoz Anadolu | Etimesgut Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Istanbulspor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Amedspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 14/07/2023 | Istanbulspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | GMG Kastamonuspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Istanbulspor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Iskenderunspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 28/08/2022 | Istanbulspor | Iskenderunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sanliurfaspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 13/08/2021 | Istanbulspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Balikesirspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Istanbulspor | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Goztepe | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Gaziantep Futbol Kulübü | Goztepe | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | Goztepe | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Besiktas JK U21 | Goztepe | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2014 | Kardemir Karabükspor U21 | Besiktas JK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kardemir Karabükspor Youth | Kardemir Karabükspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2011 | Unknown | Kardemir Karabükspor Youth | Chuyển nhượng | — |