
Muhammed Emin Sarikaya là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 711 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 81% | 52% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/255 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/63 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 44/46 | 3 | 6/9 | — | 7,04 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/46 | 5 | 5/13 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 5/7 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 2 | 2/5 | — | 6,66 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 2/3 | — | 5,81 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 4/11 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/26 | 5 | 5/7 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/26 | 1 | 3/6 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2018 | 16 | 50 nghìn € |
| 03/01/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 03/06/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 03/10/2019 | 17 | 125 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 15/03/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/01/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 30/03/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Hekimoglu Trabzon | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | Hekimoglu Trabzon | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2024 | GMG Kastamonuspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 14/09/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Umraniyespor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ankara Keciorengucu | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Yeni Malatyaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Başakşehir Futbol Kulübü | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Bursaspor | Istanbul Basaksehir FK U19 | Hết hạn mượn 0.12625M € | 126 nghìn € |
| 30/06/2018 | Bursaspor U16 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |