
Muhammed Alperen Uysal
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Muhammed Alperen Uysal là thủ môn 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
17Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 17 | 2 | 7 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/240 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/77 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 16/25 | 0 | 3/3 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 7,04 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | — | — | 5,66 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | — | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 1-4 | 90 | 3 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | — | — | 5,94 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 27/38 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/07/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/01/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/01/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 06/01/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/03/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 13/03/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 07/06/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 151
- Chỉ số 236
- Chỉ số 451
- Chỉ số 350