
Muhammed Ali Dogan là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erbaaspor S.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,14Bàn/90 phút
78Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 236 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 236 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/01/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/07/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/01/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/01/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 04/01/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Mardin 1969 Spor | Erbaaspor S | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Erzincanspor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Belediye Vanspor | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Balikesirspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Menemen Belediye Spor | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Balikesirspor | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/01/2016 | Elazigspor | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2013 | SG Wattenscheid 09 U19 | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SG Wattenscheid 09 U17 | SG Wattenscheid 09 U19 | Chuyển nhượng | — |