Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammed Ali Dogan

Erbaaspor STiền vệTUR
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Muhammed Ali Dogan là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erbaaspor S.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,14Bàn/90 phút
78Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—4223630100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 236 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20131850 nghìn €
26/01/20141850 nghìn €
23/07/201418100 nghìn €
04/01/201519200 nghìn €
07/06/201519200 nghìn €
03/01/201620100 nghìn €
13/07/201620400 nghìn €
08/01/201721200 nghìn €
29/06/201721100 nghìn €
04/02/20182250 nghìn €
29/05/20182250 nghìn €
06/01/20192375 nghìn €
16/06/201923100 nghìn €
03/02/202024150 nghìn €
26/08/202025100 nghìn €
29/12/20202550 nghìn €
01/06/20212525 nghìn €
16/01/20222625 nghìn €
09/06/20222625 nghìn €
04/01/202327125 nghìn €
25/06/202327125 nghìn €
28/12/202328150 nghìn €
02/06/202428150 nghìn €
02/01/202529125 nghìn €
19/06/202529125 nghìn €
04/01/202630150 nghìn €
04/06/202630125 nghìn €
08/10/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Mardin 1969 SporErbaaspor SChuyển nhượng—
01/01/2026ErzincansporMardin 1969 SporChuyển nhượng—
19/08/2025Yeni Mersin İdman Yurdu AŞErzincansporChuyển nhượng—
05/02/2025Belediye VansporYeni Mersin İdman Yurdu AŞChuyển nhượng—
02/08/2022BalikesirsporBelediye VansporChuyển nhượng—
04/10/2020Menemen Belediye SporBalikesirsporChuyển nhượng—
08/08/2019BalikesirsporMenemen Belediye SporChuyển nhượng Free—
19/01/2016ElazigsporBalikesirsporChuyển nhượng—
12/08/2013SG Wattenscheid 09 U19ElazigsporChuyển nhượng—
30/06/2012SG Wattenscheid 09 U17SG Wattenscheid 09 U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com