
Mukhammadjon Rakhimov
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Mukhammadjon Rakhimov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
117Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 0 | 0 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,40 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 0% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Arabi SC (Kuwait) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Nejmeh SC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/5 | V | 6,23 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Pakistan | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/07/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 29/11/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 24/11/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/11/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.