Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammad Toha

DPMM FCHậu vệINA
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Muhammad Toha là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo DPMM FC.

Tiểu sử Muhammad Toha

Muhammad Toha là hậu vệ người Indonesia, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ DPMM FC. Cầu thủ sinh ngày 30/01/1997, cao 170 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân và 764 phút thi đấu, trong đó VĐQG Malaysia ghi nhận 4 trận và Cúp FA Malaysia 2 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2026 khi cầu thủ chuyển từ Persita Tangerang sang DPMM FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
854Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—5545000000——00—
Cúp FA Malaysia2026-2027—2218000000——00—
Cúp Tổng thống Indonesia2026—3222400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 224 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammad Toha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-19000000—0—V6,25
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-37300000—0—V5,55
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-29000000—0——6,10
30/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 1-09000000—0——7,00
23/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-19000000—0——6,50
19/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-19000000—0——6,40
10/04/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCB 0-18400000—0—V6,25
04/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-18800000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/202123100 nghìn €
16/06/202123125 nghìn €
13/12/202124150 nghìn €
21/07/202225175 nghìn €
09/03/202325200 nghìn €
16/08/202326200 nghìn €
15/02/202426200 nghìn €
14/07/202427200 nghìn €
05/12/202427225 nghìn €
28/05/202527250 nghìn €
18/12/202528300 nghìn €
26/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Persita TangerangDPMM FCChuyển nhượng—
18/04/2017Borneo FC Samarinda U20Persita TangerangChuyển nhượng—
31/12/2014Pro Duta FC Youth (- 2017)Borneo FC Samarinda U20Chuyển nhượng—
31/12/2013Football School (Indonesia)Pro Duta FC Youth (- 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com