muhammad sani abdullahi là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Macva Sabac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 330 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 61% | 38% | 2 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/49 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 1 | 4/11 | — | 6,67 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/10 | 2 | 5/10 | V | 6,12 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/14 | 2 | 5/11 | V | 5,84 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-5 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/4 | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/07/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 17/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2023 | — | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |