Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammad Rafli

Rans Nusantara FCTiền vệINA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Muhammad Rafli là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Rans Nusantara FC.

Tiểu sử Muhammad Rafli

Muhammad Rafli là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Rans Nusantara FC, mang quốc tịch Indonesia và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Liga 2 Indonesia, cầu thủ có 5 trận, 140 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Chân thuận được ghi là hai chân, chiều cao 180 cm và cân nặng 70 kg. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 225 nghìn € (2023). Ngày 31/07/2026, cầu thủ chuyển đến Rans Nusantara FC từ Arema FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6215400100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 154 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20172025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201718125 nghìn €
04/07/20181975 nghìn €
21/12/20182075 nghìn €
26/12/201921125 nghìn €
16/06/202122200 nghìn €
13/12/202123225 nghìn €
21/07/202223225 nghìn €
09/03/202324225 nghìn €
16/08/202324175 nghìn €
15/02/202425150 nghìn €
14/07/202425100 nghìn €
05/12/20242675 nghìn €
28/05/20252675 nghìn €
18/12/20252775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Arema FCRans Nusantara FCChuyển nhượng—
29/06/2026Deltras FCArema FCCho mượn—
09/01/2026Arema FCDeltras FCChuyển nhượng—
31/12/2016ASIFAArema FCChuyển nhượng—
30/12/2016Bhayangkara Presisi Lampung FC U20ASIFACho mượn—
31/08/2016ASIFABhayangkara Presisi Lampung FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2014ASIOP Football AcademyASIFAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com