
Muhammad Mahbuby là thủ môn 33 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSMS Medan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
478Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 478 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 478 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/07/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 13/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/07/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/03/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/08/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/02/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Dewa United FC | PSMS Medan | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Persib Bandung | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Bandung United FC | Persib Bandung | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Persib Bandung | Bandung United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2013 | Arema FC | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Pelita Jaya (- 2016) | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Pelita Jaya Youth (- 2016) | Pelita Jaya (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | PERSIB Bandung Youth | Pelita Jaya Youth (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Football School (Indonesia) | PERSIB Bandung Youth | Chuyển nhượng | — |