
Muhammad Huzaifa là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Horsholm-Usserod IK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Danish Cup | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | vs Middelfart Boldklub | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 1 | 4/5 | — | 6,21 |
| 24/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 4/8 | — | 6,18 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/27 | 1 | 5/10 | — | 6,89 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/32 | 1 | 2/8 | — | 6,33 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Boldklubben af 1893 | Horsholm-Usserod IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AC Amager Academy U19 | Boldklubben af 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AC Amager Academy Youth | AC Amager Academy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hellerup IK Youth | AC Amager Academy Youth | Chuyển nhượng | — |