Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammad Huzaifa

Horsholm-Usserod IKHậu vệDEN
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Muhammad Huzaifa là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Horsholm-Usserod IK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—106600000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammad Huzaifa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Danish Cupvs Aarhus FremadH 0-06600000—0——6,25
30/05/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 2-2dự bị00000—0———
08/05/2026Danish 1st Division@ HobroH 3-3dự bị00000—0———
01/05/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 2-3dự bị00000—0———
26/04/2026Danish 1st Divisionvs Middelfart BoldklubT 2-1800010120/2914/5—6,21
24/04/2026Danish 1st Division@ AalborgB 2-3900000023/2724/8—6,18
18/04/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeB 1-2901011218/2715/10—6,89
11/04/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-3660010129/3212/8—6,33
03/04/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 0-2180010012/1601/2—6,30
21/03/2026Danish 1st Division@ Kolding FCB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20251825 nghìn €
17/12/20251925 nghìn €
26/05/20261950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Boldklubben af 1893Horsholm-Usserod IKChuyển nhượng—
30/06/2025Boldklubben af 1893 YouthBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
31/12/2023AC Amager Academy U19Boldklubben af 1893 YouthChuyển nhượng—
30/06/2022AC Amager Academy YouthAC Amager Academy U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Hellerup IK YouthAC Amager Academy YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com