
Muhamed Tehe Olawale
Tiền đạoCIV
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Muhamed Tehe Olawale là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CIV.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/05/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/04/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/08/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/09/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/05/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | IFK Mariehamn | Shurtan Guzor | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Parma | IFK Mariehamn | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2022 | FC Voluntari | Parma | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Parma | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | IFK Mariehamn | Parma | Cho mượn | — |
| 06/01/2021 | Parma | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | TPS Turku | Parma | Cho mượn | — |
| 25/02/2020 | Parma | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | FC Ponsacco 1920 | Parma | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 30/06/2019 | Pistoiese | FC Ponsacco 1920 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Ponsacco 1920 | Pistoiese | Cho mượn | — |
| 25/07/2018 | Pistoiese | FC Ponsacco 1920 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Empoli Primavera | Pistoiese | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2016 | Empoli Youth | Empoli Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật39
- Tư duy58
- Sức mạnh29
- Thể lực39