
Muhamed Kiprit là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Galatasaray | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 5-0 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 22/25 | 0 | 0/2 | — | 7,70 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Serik Belediyespor | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 1-0 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 8,06 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 1/4 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/08/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Manisa Futbol Kulübü | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sanliurfaspor | Manisa Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Manisa Futbol Kulübü | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | 1. FC Kaiserslautern | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Uerdingen KFC 05 | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Hertha Berlin | Uerdingen KFC 05 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Wacker Innsbruck | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | Hertha Berlin | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tennis Borussia Berlin Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Reinickendorfer Fuchse Youth | Tennis Borussia Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |