Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhamed Kiprit

PendiksporTiền đạoTUR
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Muhamed Kiprit là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—10120003066%0%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhamed Kiprit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First League@ BursasporB 0-2dự bị00000—0———
14/10/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-2dự bị00000—0———
09/10/2026Turkish First League@ SivassporB 1-4dự bị00000—0———
02/10/2026Giao hữu CLBvs GalatasarayH 3-314000003/300/1—6,50
20/09/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-112003002/300/1—6,61
02/05/2026Turkish First Leaguevs SakaryasporT 5-0660110422/2500/2—7,70
26/04/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 1-222000003/303/6—6,31
19/04/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporT 1-013000012/201/3—6,60
12/04/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 1-023101102/200/1—8,06
07/04/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-014101101/111/4—7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201718200 nghìn €
21/08/201819500 nghìn €
17/12/201819500 nghìn €
02/06/201919300 nghìn €
16/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
10/11/202021400 nghìn €
19/01/202121400 nghìn €
13/06/202121400 nghìn €
10/10/202122350 nghìn €
29/12/202122350 nghìn €
31/05/202222300 nghìn €
29/11/202223275 nghìn €
27/06/202323250 nghìn €
19/10/202324200 nghìn €
28/12/202324225 nghìn €
25/03/202424200 nghìn €
12/06/202424175 nghìn €
15/10/202425200 nghìn €
08/01/202525200 nghìn €
01/04/202525200 nghìn €
24/06/202525250 nghìn €
07/10/202526350 nghìn €
28/12/202526350 nghìn €
31/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Manisa Futbol KulübüPendiksporChuyển nhượng—
29/06/2024SanliurfasporManisa Futbol KulübüCho mượn—
08/02/2024Manisa Futbol KulübüSanliurfasporChuyển nhượng—
11/09/20231. FC KaiserslauternManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
01/07/2021Uerdingen KFC 051. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
13/09/2020Hertha BerlinUerdingen KFC 05Chuyển nhượng—
29/06/2019FC Wacker InnsbruckHertha BerlinCho mượn—
05/02/2019Hertha BerlinFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2018Hertha Berlin U19Hertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2016Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Tennis Borussia Berlin YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Reinickendorfer Fuchse YouthTennis Borussia Berlin YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com